Chi phí điều trị tại Việt Nam.
Bảng giá tham khảo theo từng chuyên khoa, tính bằng đô la Úc. Chúng tôi công bố khoảng giá thay vì một con số, vì một con số duy nhất là một lời hứa mà không ai giữ được trước khi đọc hồ sơ của bạn.
Bảng giá theo chuyên khoa.
Mỗi nhóm mở đầu bằng khoảng chi phí cho cả hành trình, rồi mới đến từng hạng mục. Đọc theo thứ tự đó, vì phần lớn ca điều trị là một chuỗi dịch vụ đi cùng nhau chứ không phải một dòng đơn lẻ.
| Dịch vụ | Bao gồm những gì | Chi phí ước tính (AUD) |
|---|---|---|
| Hỗ trợ sinh sản & IVFĐánh giá khả năng sinh sản, IUI, IVF và điều phối sức khỏe sinh sản. Đây là một hành trình điều trị có người dẫn, không phải một thủ thuật đơn lẻ. | ||
| Tư vấn hiếm muộn ban đầu | Bác sĩ chuyên khoa xem lại tiền sử sinh sản và các thăm dò đã làm, xác định bước chẩn đoán tiếp theo. | A$40 – A$80 |
| Đánh giá sinh sản cho cả hai vợ chồng | Đánh giá phối hợp cho cả hai, thường gồm khám lâm sàng và các thăm dò sinh sản cơ bản. | A$250 – A$600 |
| Xét nghiệm tinh dịch đồ | Đánh giá số lượng, độ di động và hình thái tinh trùng trong khuôn khổ khám nam khoa. | A$50 – A$150 |
| Siêu âm sinh sản nữ | Siêu âm vùng chậu hoặc đầu dò âm đạo để đánh giá tử cung, buồng trứng và sự phát triển nang noãn. | A$50 – A$120 |
| Theo dõi rụng trứng | Siêu âm và/hoặc xét nghiệm máu nhiều lần để theo dõi nang noãn và canh thời điểm. | A$100 – A$300+ |
| IUI — mỗi chu kỳ | Bơm tinh trùng đã lọc rửa vào buồng tử cung quanh thời điểm rụng trứng; thuốc và theo dõi có thể tính thêm. | A$500 – A$1,000+ |
| IVF — chu kỳ cơ bản | Kích thích buồng trứng, chọc hút noãn, thụ tinh và nuôi phôi theo phác đồ IVF. | A$3,500 – A$8,000+ |
| IVF — kỹ thuật labo bổ sung | Các kỹ thuật phôi học thêm như ICSI, hỗ trợ phôi thoát màng và labo chuyên sâu khi có chỉ định. | A$5,000 – A$10,000+ |
| Chuyển phôi | Chuyển phôi đã chọn vào buồng tử cung; có thể nằm trong hoặc ngoài gói IVF tùy gói. | A$500 – A$1,500+ |
| Trữ đông phôi / noãn / tinh trùng | Đông lạnh và lưu trữ; chi phí thay đổi theo loại mẫu, thời gian lưu và cơ sở thực hiện. | A$300 – A$1,500+ |
| Xét nghiệm di truyền phôi (PGT) | Xét nghiệm di truyền phôi trước khi chuyển, khi có chỉ định lâm sàng. | Báo giá riêng |
| Xin noãn / điều trị sinh sản phức tạp | Các phác đồ chuyên biệt cần mẫu hiến hoặc kỹ thuật labo, lâm sàng phức tạp. | Báo giá riêng |
| Tiêu hóaĐánh giá sức khỏe tiêu hóa, nội soi dạ dày, nội soi đại tràng và tầm soát bệnh lý cùng ung thư đường tiêu hóa.Hành trình tiêu hóa thường gặp: A$300 – A$800+ | ||
| Khám chuyên khoa tiêu hóa | Đánh giá chuyên khoa cho đau bụng, trào ngược, viêm dạ dày, rối loạn đại tiện, xuất huyết, kết quả bất thường và các vấn đề tiêu hóa khác. | A$40 – A$100 |
| Nội soi dạ dày | Nội soi thực quản, dạ dày và tá tràng để đánh giá viêm, loét, trào ngược, xuất huyết và tổn thương. | A$150 – A$300 |
| Nội soi dạ dày có NBI | Kỹ thuật hình ảnh nội soi tăng cường, giúp bác sĩ quan sát tổn thương niêm mạc rõ hơn. | A$200 – A$350 |
| Nội soi dạ dày có tiền mê | Nội soi dạ dày thực hiện dưới tiền mê để giảm khó chịu; phần thuốc và gây mê có thể thay đổi. | A$250 – A$450+ |
| Nội soi đại tràng | Nội soi đại tràng tìm polyp, viêm, xuất huyết, bệnh lý đại trực tràng và tầm soát ung thư. | A$200 – A$400 |
| Nội soi đại tràng có tiền mê | Nội soi đại tràng thực hiện dưới tiền mê. | A$300 – A$500+ |
| Nội soi dạ dày + đại tràng có tiền mê | Nội soi cả đường tiêu hóa trên và dưới, thường dùng khi cần đánh giá toàn diện. | A$400 – A$700+ |
| Sinh thiết & giải phẫu bệnh | Lấy mẫu mô trong lúc nội soi và gửi giải phẫu bệnh khi phát hiện vùng nghi ngờ. | A$50 – A$250+ |
| Cắt polyp | Cắt polyp đường tiêu hóa qua nội soi; chi phí cuối phụ thuộc kích thước, số lượng và kỹ thuật. | A$150 – A$600+ |
| Tầm soát ung thư đường tiêu hóa | Đánh giá phối hợp, có thể gồm khám, xét nghiệm máu, nội soi và giải phẫu bệnh tùy mức nguy cơ. | A$500 – A$1,000+ |
| Thăm dò tiêu hóa chuyên sâu | Đánh giá phức tạp bằng nội soi hoặc chẩn đoán hình ảnh khi nghi ngờ bệnh lý; cần kế hoạch riêng. | Báo giá riêng |
| Tầm soát sức khỏe & ung thư toàn diệnTầm soát dự phòng thiết kế theo tuổi, giới, tiền sử, yếu tố nguy cơ và mục tiêu tầm soát của từng khách hàng.Tầm soát sức khỏe cao cấp: A$1,000 – A$2,000+Tầm soát ung thư toàn diện: A$1,000 – A$2,500+ | ||
| Tầm soát sức khỏe cơ bản | Khai thác tiền sử, khám lâm sàng và các xét nghiệm nền để đánh giá sức khỏe tổng quát. | A$300 – A$500 |
| Tầm soát sức khỏe nâng cao | Xét nghiệm rộng hơn kèm chẩn đoán hình ảnh và một số khám chuyên khoa chọn theo hồ sơ nguy cơ. | A$500 – A$1,000 |
| Tầm soát sức khỏe toàn diện | Đánh giá đa chuyên khoa, kết hợp xét nghiệm mở rộng, chẩn đoán hình ảnh và hội chẩn chuyên khoa. | A$800 – A$1,500+ |
| Tầm soát sức khỏe cao cấp | Gói cao cấp, tối ưu thời gian, đa chuyên khoa, có kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu khi cần. | A$1,000 – A$2,000+ |
| Tầm soát ung thư — tiêu hóa | Có thể gồm nội soi dạ dày/đại tràng, xét nghiệm liên quan và giải phẫu bệnh khi có chỉ định. | A$500 – A$1,000+ |
| Tầm soát ung thư — nam giới | Có thể gồm tiêu hóa, tuyến tiền liệt và các hạng mục phù hợp theo tuổi và nguy cơ. | A$800 – A$2,000+ |
| Tầm soát ung thư — nữ giới | Có thể gồm vú, cổ tử cung, tiêu hóa và các hạng mục phù hợp theo tuổi và nguy cơ. | A$800 – A$2,000+ |
| Tầm soát bằng hình ảnh chuyên sâu | Tầm soát bằng CT/MRI khi có chỉ định lâm sàng và nằm trong gói đã chọn. | A$300 – A$1,500+ |
| Xét nghiệm gen / nguy cơ ung thư chuyên sâu | Xét nghiệm gen hoặc nguy cơ ung thư di truyền chuyên biệt khi có chỉ định lâm sàng. | Báo giá riêng |
| Hội chẩn & báo cáo y khoa | Bác sĩ đọc kết quả và đưa khuyến nghị cá nhân hóa sau khi tầm soát. | Đã gồm / tùy gói |
| Nhãn khoaKhám mắt, chẩn đoán hình ảnh và điều phối điều trị cho các bệnh lý mắt thường gặp lẫn phức tạp.Hành trình chăm sóc mắt thường gặp: A$200 – A$1,000+ | ||
| Khám mắt toàn diện | Đánh giá thị lực, khúc xạ, sức khỏe mắt và các bệnh lý nhãn khoa thường gặp. | A$50 – A$120 |
| Khám nhãn khoa chuyên sâu | Khám chuyên khoa chi tiết khi nghi ngờ hoặc đã có bệnh lý mắt. | A$100 – A$250 |
| Đo khúc xạ / kiểm tra thị lực | Đo độ để kê kính gọng hoặc kính áp tròng. | A$30 – A$80 |
| Đo nhãn áp / tầm soát glôcôm | Đo áp lực nội nhãn và đánh giá nguy cơ hoặc dấu hiệu glôcôm. | A$30 – A$100 |
| Chụp đáy mắt | Chụp hình võng mạc để ghi nhận và đánh giá các bất thường. | A$50 – A$150 |
| OCT — chụp cắt lớp võng mạc | Chụp võng mạc và thần kinh thị độ phân giải cao, dùng trong glôcôm, hoàng điểm và bệnh võng mạc. | A$50 – A$150 |
| Đo thị trường | Đo thị trường ngoại vi, thường dùng trong glôcôm và bệnh lý thần kinh thị. | A$50 – A$150 |
| Chẩn đoán giác mạc / bán phần trước | Đánh giá chi tiết giác mạc và các cấu trúc bán phần trước khi có chỉ định. | A$50 – A$200 |
| Đánh giá đục thủy tinh thể | Khám chuyên khoa xác định mức độ đục thủy tinh thể và khả năng phẫu thuật. | A$100 – A$300 |
| Phẫu thuật đục thủy tinh thể | Lấy thủy tinh thể đục và đặt thủy tinh thể nhân tạo; loại IOL và độ phức tạp quyết định chi phí. | Báo giá riêng |
| Điều trị glôcôm / võng mạc | Phác đồ khác nhau nhiều theo chẩn đoán, có thể là laser, tiêm nội nhãn hoặc phẫu thuật. | Báo giá riêng |
| Tim mạchĐánh giá tim mạch dự phòng, chẩn đoán và điều phối chăm sóc tim mạch chuyên sâu.Hành trình tim mạch thường gặp: A$300 – A$1,500+ | ||
| Khám chuyên khoa tim mạch | Đánh giá triệu chứng, yếu tố nguy cơ tim mạch, tiền sử và các kết quả đã có. | A$50 – A$120 |
| Điện tâm đồ lúc nghỉ | Ghi hoạt động điện của tim để phát hiện rối loạn nhịp và các thay đổi khác. | A$20 – A$50 |
| Siêu âm tim | Siêu âm đánh giá cấu trúc và chức năng tim, gồm van tim và khả năng co bóp. | A$40 – A$100 |
| Holter điện tâm đồ | Theo dõi điện tâm đồ liên tục, thường dùng để tìm rối loạn nhịp từng lúc. | A$50 – A$150 |
| Điện tâm đồ gắng sức | Theo dõi đáp ứng của tim khi gắng sức, hỗ trợ đánh giá triệu chứng và nguy cơ tim mạch. | A$100 – A$250 |
| Xét nghiệm máu tim mạch | Có thể gồm mỡ máu, đường huyết/HbA1c và các xét nghiệm liên quan đến nguy cơ tim mạch. | A$50 – A$200 |
| Siêu âm Doppler động mạch cảnh | Đánh giá dòng chảy và mảng xơ vữa ở động mạch cảnh cấp máu cho não. | A$50 – A$150 |
| Tầm soát tim mạch cơ bản | Đánh giá phối hợp gồm khám, điện tâm đồ, xét nghiệm máu và một số hạng mục hình ảnh. | A$300 – A$700 |
| Tầm soát tim mạch chuyên sâu | Đánh giá rộng hơn với siêu âm tim, hình ảnh mạch máu và các thăm dò bổ sung khi phù hợp. | A$700 – A$1,500+ |
| CT mạch vành / hình ảnh tim chuyên sâu | Chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn để đánh giá động mạch vành và một số bệnh lý tim. | A$500 – A$1,500+ |
| Thông tim / can thiệp mạch vành | Thủ thuật xâm lấn để chẩn đoán hoặc can thiệp, như chụp mạch vành hoặc đặt stent. | Báo giá riêng |
| Phẫu thuật tim | Phẫu thuật phức tạp, cần báo giá riêng theo bệnh viện và ê-kíp phẫu thuật. | Báo giá riêng |
Đây là khoảng chi phí tham khảo, không phải báo giá của Handle. Con số thực tế phụ thuộc vào cơ sở thực hiện, vật tư sử dụng và tình trạng cụ thể của bạn, và chỉ xác định được sau khi bác sĩ đọc hồ sơ. Dấu cộng nghĩa là mức trên là điểm khởi đầu chứ không phải mức trần. Chúng tôi gửi báo giá bằng văn bản trước khi bạn đặt vé.
Chuyên khoa khác chúng tôi điều phối.
Ngoài mạng lưới chuyên khoa chính, Handle vẫn kết nối bạn với bệnh viện tư, bác sĩ chuyên khoa và trung tâm y tế trên khắp Việt Nam theo nhu cầu từng người.
Cơ xương khớp & chấn thương chỉnh hình
Xương · Khớp · Cột sống · Chấn thương thể thao
Hành trình ước tínhA$300 – A$1,500+Điều trị phức tạp hoặc phẫu thuật: báo giá riêng
Thần kinh & phẫu thuật thần kinh
Não · Thần kinh · Cột sống · Rối loạn thần kinh
Hành trình ước tínhA$300 – A$1,500+Phẫu thuật thần kinh hoặc điều trị phức tạp: báo giá riêng
Nha khoa & sức khỏe răng miệng
Nha khoa tổng quát · Implant · Thẩm mỹ · Phẫu thuật hàm mặt
Hành trình ước tínhA$200 – A$3,000+Cấy ghép implant hoặc phục hình toàn hàm: báo giá riêng
Tai mũi họng
Tai · Mũi · Họng · Xoang · Thính lực
Hành trình ước tínhA$200 – A$1,000+Phẫu thuật: báo giá riêng
Da liễu
Da · Tóc · Móng · Bệnh lý da liễu
Hành trình ước tínhA$200 – A$1,000+Điều trị chuyên sâu hoặc phẫu thuật: báo giá riêng
Tiết niệu
Thận · Đường tiết niệu · Nam khoa
Hành trình ước tínhA$250 – A$1,500+Phẫu thuật hoặc điều trị chuyên sâu: báo giá riêng
Sức khỏe phụ nữ
Phụ khoa · Tuyến vú · Chăm sóc dự phòng
Hành trình ước tínhA$250 – A$1,500+Phẫu thuật hoặc điều trị chuyên sâu: báo giá riêng
Ung bướu
Chẩn đoán ung thư · Ý kiến thứ hai · Điều phối điều trị
Hành trình ước tínhA$500 – A$5,000+Điều trị ung thư: báo giá riêng
Phục hồi chức năng & vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu · Phục hồi · Sau phẫu thuật
Hành trình ước tínhA$100 – A$1,000+Phục hồi dài hạn: báo giá riêng
Nhi khoa
Sức khỏe trẻ em · Phát triển · Chăm sóc dự phòng
Hành trình ước tínhA$200 – A$1,000+Điều trị chuyên biệt: báo giá riêng
Báo giá của chúng tôi gồm những gì.
Và không gồm những gì. Phần thứ hai mới là phần đáng đọc — một danh sách chỉ có cái được bao gồm thì không nói lên điều gì.
Đã bao gồm
- Tư vấn và thẩm định hồ sơ trước điều trị
- Chọn bệnh viện và bác sĩ theo đúng chuyên khoa
- Personal Care Plan bằng ngôn ngữ của bạn
- Phiên dịch y tế trong suốt quá trình khám và điều trị
- Đưa đón sân bay và di chuyển giữa các buổi hẹn
- Theo dõi sau điều trị khi bạn đã về nước
Chưa bao gồm
- Vé máy bay quốc tế
- Lưu trú ngoài số ngày nằm viện theo phác đồ
- Chi phí phát sinh do biến chứng cần điều trị thêm
Vì sao hai người có thể được báo giá khác nhau.
Cùng một thủ thuật vẫn có khoảng dao động. Bốn yếu tố dưới đây giải thích gần hết phần chênh lệch đó.
Mức độ phức tạp của ca
Cùng một thủ thuật, một ca không biến chứng và một ca cần can thiệp mở rộng nằm ở hai đầu của khoảng giá.
Vật tư và thiết bị sử dụng
Loại trụ implant, thủy tinh thể nhân tạo hay stent được chọn thường là yếu tố chênh lệch lớn nhất trong một khoảng giá.
Cơ sở thực hiện
Bệnh viện quốc tế, bệnh viện công có khoa dịch vụ và phòng khám chuyên khoa có ba mặt bằng chi phí khác nhau.
Số ngày nằm viện
Phác đồ dự kiến bao nhiêu ngày, và ca của bạn có yếu tố nào khiến thời gian theo dõi dài hơn hay không.
Câu hỏi về chi phí.
Gửi hồ sơ, nhận báo giá bằng văn bản trong 48 giờ.
Không mất phí, không ràng buộc. Bạn nhận được khoảng chi phí cho đúng ca của mình thay vì một bảng giá chung.